ăn hiếp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Hành động dùng sức mạnh, quyền lực hoặc ưu thế để bắt nạt, đe dọa, bắt người yếu thế hơn (thường là trẻ em, người nhỏ tuổi, người yếu đuối) phải làm theo ý mình hoặc phải chịu thiệt thòi. Hành động này thể hiện sự bất công và ỷ mạnh hiếp yếu.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Lớn hơn nhưng không biết nhường nhịn, nó cứ thích ăn hiếp em.
- Ở trường, không nên ăn hiếp bạn bè yếu hơn mình.
- Cậu ấy bị các anh lớp trên ăn hiếp vì tính nhút nhát.
Các cách sử dụng nâng cao
"ăn hiếp vặt": thường dùng để chỉ hành động bắt nạt, chèn ép trong những việc nhỏ nhặt, tủn mủn, thể hiện sự nhỏ nhen.
- Anh ta chẳng làm được việc lớn, chỉ giỏi ăn hiếp vặt nhân viên.
"bị ăn hiếp": cụm bị động, diễn tả việc trở thành nạn nhân của hành động bắt nạt.
- Đứa trẻ ấy trông có vẻ hay bị ăn hiếp.
Biến thể và từ gần giống
- Bắt nạt (động từ): có nghĩa tương tự, chỉ hành động ỷ mạnh hiếp yếu, dọa dẫm để người khác sợ và phục tùng. Đây là từ gần nghĩa và thường dùng thay thế được.
- Hành hiếp (động từ): mang sắc thái mạnh hơn, thường chỉ hành động ngược đãi, chà đạp một cách thô bạo.
- Ức hiếp (động từ): dùng sức mạnh hoặc thế lực để áp chế, bắt người khác phải chịu đựng sự bất công.
Từ đồng nghĩa
- Bắt nạt: ỷ thế mạnh hơn để đe dọa, chèn ép kẻ yếu.
- Chèn ép: gây khó khăn, áp lực để người khác phải chịu thiệt.
- Đe dọa: làm cho sợ hãi bằng lời nói hoặc hành động.
Từ trái nghĩa
- Bảo vệ: che chở, giúp đỡ để không bị tổn hại.
- Bênh vực: đứng ra bảo vệ, hỗ trợ cho người yếu thế.
- Nương tựa: dựa vào, nhờ cậy sự giúp đỡ, bảo vệ của người khác.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Mạnh được yếu thua" / "Cá lớn nuốt cá bé": những câu nói phản ánh thực tế khắc nghiệt, nơi kẻ mạnh thường lấn át kẻ yếu, có liên quan đến hành vi "ăn hiếp".
- "Ỷ mạnh hiếp yếu": thành ngữ mô tả chính xác bản chất của hành động "ăn hiếp".
- đgt. Buộc trẻ con hoặc người yếu thế hơn phải làm theo ý mình bằng bắt nạt, doạ dẫm: Người lớn mà lại ăn hiếp trẻ con.